Tổng quan

con cua

螟蜅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfu2
Mân Nampoo
Nhật BảnFU
Chú âmㄆㄨˊ
Hán ngữ Trung cổbo
Phản thiết方矩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bọ sâu bọ; bọ xít; bọ cạp [Eng: insect; stink bug; scorpion]

Eng

  • CC-CEDICT crab

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】方矩切【集韻】匪父切,𠀤音甫。小蟹。【玉篇】蜅,觜蟹也。 又奉甫切,音父。義同。 又【廣韻】薄胡切,音蒲。蛤蜅也。

Tự hình

  • Khải thư