蜐
Pinyin: jié
Tổng quan
xem 石蜐[shi2 jie2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | gip3 |
| Nhật Bản | KYOU |
| Chú âm | ㄐㄧㄝˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | kiap |
| Phản thiết | 訖業切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 業 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜐jié 1.水生动物。即石!L逋庥腥舾墒灰质板合成的壳,体形如龟脚,故又称龟足。多固着在高潮线附近的岩缝里。肉可食用。
Eng
- CC-CEDICT see 石蜐[shi2 jie2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】居怯切【集韻】訖業切,𠀤音劫。石蜐,蟲名。【江淹·石蜐賦序】海人有食石蜐,一名紫𧄤,蚌蛤類也。【本草】石蜐狀如蟹螯,其色紫。 又或書作𧉧。【郭璞·江賦】石𧉧應節而揚葩。【註】《南越志》曰:石蜐形如龜脚,得春雨則生華,華似草華。【王維詩】來經石蜐春。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧉧 · 𧋤