蜖
Tổng quan
biến thể cũ của 蛔[hui2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wui4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HARANOMUSHI |
| Hàn Quốc | HOY |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 蛔[hui2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蛔 · 蛔
biến thể cũ của 蛔[hui2]
| Quảng Đông | wui4 |
|---|---|
| Nhật Bản | HARANOMUSHI |
| Hàn Quốc | HOY |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˊ |
left-right
Dị thể: 蛔 · 蛔