蜟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | juk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKU |
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】余六切,音育。復蜟,蟬未蛻者。本作育。【論衡】作蜟。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | juk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | IKU |
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
left-right
【唐韻】余六切,音育。復蜟,蟬未蛻者。本作育。【論衡】作蜟。