蜠
Tổng quan
Tên một loại sò hến lớn. Cũng đọc Khuẩn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwan5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gynx |
| Phản thiết | 巨隕切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】渠殞切【集韻】【正韻】巨隕切,𠀤音窘。貝屬。【爾雅·釋魚】蜠大而險。【疏】大而汚薄名蜠。 又【廣韻】去倫切,音囷。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧶞