蜤
Pinyin: sī
Tổng quan
[名] 蜤螽:螽斯。《爾雅.釋蟲》:「蜤螽,蜙蝑。」宋.邢昺.疏:「蜤螽,周南作螽斯,七月作斯螽。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sie |
| Phản thiết | 相支切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 蜤螽:螽斯。《爾雅.釋蟲》:「蜤螽,蜙蝑。」宋.邢昺.疏:「蜤螽,周南作螽斯,七月作斯螽。」
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】息移切【集韻】相支切,𠀤音斯。【爾雅·釋蟲】蜤螽,蜙蝑。詳蜙字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧎀