蜫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuon |
| Phản thiết | 古渾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古渾切,音昆。同䖵。詳䖵字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䖵 · 䖵
| Quảng Đông | gwan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuon |
| Phản thiết | 古渾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】古渾切,音昆。同䖵。詳䖵字註。
Dị thể: 䖵 · 䖵