蜯
Tổng quan
biến thể của 蚌[bang4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pong5 |
|---|---|
| Nhật Bản | DOBUGAI |
| Chú âm | ㄅㄤˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | brungx |
| Baxter-Sagart | [b]ˤroŋʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | [b]ˤroŋʔ |
| Phản thiết | 歩項切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 講 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蚌」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 蚌[bang4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】歩項切,音棒。【玉篇】與蚌同。【說文】一曰美珠。【班固·答賔戲】隋侯之珠,藏於蜯蛤。【干祿字書】蚌俗字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蚌