蜲
Pinyin: wēi
Tổng quan
Uy xà 蜲蛇: Đi xiên xẹo, uốn lợn như rắn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wēi |
|---|---|
| Quảng Đông | wai1 |
| Nhật Bản | UNERU |
| Hán ngữ Trung cổ | qye |
| Phản thiết | 於爲切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 蜲蜿:龍蛇盤曲的樣子。《文選.宋玉.高唐賦》:「振鱗奮翼,蜲蜲蜿蜿。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】鄔毀切,音委。【類篇】蟲名,蜲𧑓也。詳蛜字註。 又【唐韻古音】於爲切,音萎。蜲蛇,與委蛇同。【傅毅·舞賦】蜲蛇姌嫋。【柳宗元·天對】有虬蜲蛇,不角不鱗。 又【類篇】同蟡。詳蟡字註。
Tự hình
- Khải thư