Tổng quan

run con run (con giun) [Eng: worm]

螴蜳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdeon1
Phản thiết都昆切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤都昆切,音敦。【類篇】螴蜳,氣不安定也。【莊子·外物篇】螴蜳不得成。 又【司馬彪註】螴蜳,讀曰沖融,言畏怖之氣沖融兩溢,不安定也。 又【集韻】敕轉切,音腞。【正韻】羽敏切,音允。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧔫