蜵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 연 |
| Phản thiết | 一均切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】縈𤣥切,音淵。蜎蜵,巧蟲。 又蜵蜎,深廣貌。詳蜎字註。 又一均切,入眞韻。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jyun1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 연 |
| Phản thiết | 一均切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】縈𤣥切,音淵。蜎蜵,巧蟲。 又蜵蜎,深廣貌。詳蜎字註。 又一均切,入眞韻。義同。