蝅
Pinyin: cán
Tổng quan
蝅cán ⒈古同蚕”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cán |
|---|---|
| Quảng Đông | caam4 |
| Nhật Bản | KAIKO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝅cán ⒈古同蚕”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【韻學集成】蠶亦作蝅。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: cán
蝅cán ⒈古同蚕”。
| Pinyin | cán |
|---|---|
| Quảng Đông | caam4 |
| Nhật Bản | KAIKO |
top-bottom
【韻學集成】蠶亦作蝅。