dạng

Hán Việt: dạng · Pinyin:

Tổng quan

Xem [蛘].;

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtdạng
Quảng Đôngme1
Hán ngữ Trung cổjangx

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem [蛘].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.螳螂。漢.揚雄《方言》卷一一:「螳蜋謂之髦,或謂之虰或謂之蝆蝆。」 2.蛀食米穀的黑色小蟲。《爾雅.釋蟲》:「蛄䗐,強蝆。」晉.郭璞.注:「今米穀中蠹小黑蟲是也。建平人呼為蝆子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝆yǎng ⒈古同蛘”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䖹