蝋
Pinyin: là
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 蠟 蜡[la4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | là |
|---|---|
| Quảng Đông | laap6 |
| Nhật Bản | ROU |
| Hàn Quốc | LAP |
| Chú âm | ㄌㄚˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝋là 1."蜡"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 蠟|蜡[la4]
ja
- JMdict wax
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蠟 · 蠟