wēi

Pinyin: wēi

Tổng quan

xem 蛜蝛[yi1 wei1]

蛜蝛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwēi
Quảng Đôngwai1
Mân Nambui
Chú âmㄏㄢˊ
Hán ngữ Trung cổqyoi
Phản thiết於非切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蛜蝛」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝛hán 1.小螺。 2.生活在水中的贝类。

Eng

  • CC-CEDICT see 蛜蝛[yi1 wei1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【韻會】𠀤於非切,音威。蛜蝛。詳蛜字註。

Tự hình

  • Khải thư