qiǎn

Pinyin: qiǎn

Tổng quan

蝧qiǎn 1.见"蝧蚕"。

蝧蚕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiǎn
Quảng Đôngjing1
Phản thiết於驚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝧qiǎn 1.见"蝧蚕"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於驚切,音英。【類篇】蜂屬。

Tự hình

  • Khải thư