Pinyin:

Tổng quan

đùn mối đùn đất [Eng: termite push up soil]

蝩1. · 蝩2. · 蝩蟲 · 孑蝩 · 投蝩 · 浩蝩 · 簸蝩 · 素蝩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcung4
Hán ngữ Trung cổdryung
Phản thiết傳容切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đùn mối đùn đất [Eng: termite push up soil]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝩ní 1.秋蝉。 2.副虹。又称雌虹﹑雌蝩。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】直容切【集韻】【韻會】傳容切,𠀤重平聲。【玉篇】蠶晚生者。【韻會】《周禮》謂之原蠶。 又【集韻】諸容切,音鐘。蝗也。或作𧑆。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧑆