kuí

Pinyin: kuí

Tổng quan

蝰蛇】khuê xà [kuíshé] Rắn vipe (một loại rắn độc).

蝰蛇 · 蝰属 · 蝰蛇科 · 蝰蛇毒素 · 沙蝰 · 极北蝰 · 锯鳞蝰 · 素饰巨蝰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuí
Quảng Đôngfui1
Chú âmㄎㄨㄟˊ
Hán ngữ Trung cổkhue
Phản thiết苦圭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝰〈名〉 蝰蛇 恶蛇甚多,四五月青蝰…白蝰…三角之类,皆毒之猛烈者。--《本草纲目》 蝰蛇 蝰kuí蝰蛇,毒蛇之一,生活于森林或草地里。

Eng

  • CC-CEDICT used in 蝰蛇[kui2 she2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】苦圭切【集韻】傾畦切,𠀤音奎。蟲名。蠶蛹也。 又【博雅】虺蝰也。【本草】靑蝰,卽竹根蛇。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 虺