蝵
Pinyin: qiū
Tổng quan
蝵qiū ⒈古同蟗”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiū |
|---|---|
| Quảng Đông | cau1 |
| Phản thiết | 七由切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝵qiū ⒈古同蟗”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】七由切,音秋。𧊒蝵,蜘蛛也。【集韻】同蟗。或作蠤。
Tự hình
- Khải thư