蝺
Tổng quan
Vẻ đẹp đẽ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | geoi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 果羽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】果羽切,音齲。好貌。【呂氏春秋】惠子之言蝺焉,美無所用。 又音禹。【宋玉·登徒子好色賦】旁行蝺僂。
Tự hình
- Khải thư
Vẻ đẹp đẽ
| Quảng Đông | geoi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 果羽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【字彙補】果羽切,音齲。好貌。【呂氏春秋】惠子之言蝺焉,美無所用。 又音禹。【宋玉·登徒子好色賦】旁行蝺僂。