蝽
Pinyin: chūn
Tổng quan
rệp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chūn |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon1 |
| Chú âm | ㄔㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chjyn |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝽 蝽科昆虫的总称,共有5000余种 蝽chūn 1.芜杂。
Eng
- CC-CEDICT bedbug
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư