蝿
Pinyin: yíng
Tổng quan
flies
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yíng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Nhật Bản | HAE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝿yíng 1."蝇"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蠅
Pinyin: yíng
flies
| Pinyin | yíng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
| Nhật Bản | HAE |
left-right
Dị thể: 蠅