螄
si
Hán Việt: si · Pinyin: sī
Tổng quan
ốc sên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sī |
|---|---|
| Hán Việt | si |
| Quảng Đông | si1 |
| Nhật Bản | NINA |
| Chú âm | ㄙˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | srii |
| Phản thiết | 霜夷切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Loa sư} [螺螄]. Xem chữ {loa} [螺]. Cũng đọc là {si} hay {tư}.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「螺螄」條。
Eng
- CC-CEDICT snail
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】疏夷切【集韻】霜夷切,𠀤音師。蟲名,螺也。【正韻】螺螄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧏍 · 蛳 · 蛳 · 蛳