螎
Tổng quan
biến thể cũ của 融[rong2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄖㄨㄥˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 融[rong2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同融。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 融 · 融 · 融