Tổng quan

Tên một loài cua nhỏ

螖蟲 · 螖蠌 · 蟛螖子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwaat6
Hán ngữ Trung cổghruet
Phản thiết吉忽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤戸八切,音滑。【爾雅·釋魚】螖蠌,小者蟧。【疏】卽蟚螖也。詳蟚字註。【韓愈詩】水漉雜鱣螖。 又【集韻】吉忽切,音骨。螺屬。 考證:〔【爾雅·釋蟲】螖蠌,小者蟧。〕 謹照原書釋蟲改釋魚。

Tự hình

  • Khải thư