螙
đố
Hán Việt: đố · Pinyin: dù
Tổng quan
biến thể của 蠹[du4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dù |
|---|---|
| Hán Việt | đố |
| Quảng Đông | dou3 |
| Chú âm | ㄉㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | toh |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ { đố} [蠹].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 螙dù ⒈同蠹”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 蠹[du4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古文蠹字。【說文】蠹,或从木,象蟲在木中形。註見十八畫。
Thuyết Văn
蠹或从木。象蟲在木中形。譚長說。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
上形聲。此會意。
【螙】 (đố) Lục thư: Tượng hình Cấu trúc: Tượng hình — Từ: 木 (mộc (Cây)) Nghĩa: đố (Con mọt.) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蠧 · 蠧