螚
Pinyin: nài
Tổng quan
Eristalis tenax
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nài |
|---|---|
| Quảng Đông | noi6 |
| Chú âm | ㄋㄞˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | naih |
| Phản thiết | 匿德切 |
| Thanh mẫu | 娘 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 螚nài 1.小虻虫。
Eng
- CC-CEDICT Eristalis tenax
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】奴代切【集韻】乃代切,𠀤音耐。小蟲,蝱也。【淮南子·說林訓】免齧爲螚。【註】免齧,蟲名。 又【玉篇】奴來切。俗能字,鼈屬。 又匿德切,同䘅。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䘅 · 𦑴