zhōng

Pinyin: zhōng

Tổng quan

螤zhōng 1.古容量单位。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhōng
Quảng Đôngzung1
Phản thiết弋主切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螤zhōng 1.古容量单位。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正韻】弋主切【釋文】音庾。【莊子·田子方】螤斛不敢入于四竟。【註】六斛四斗曰螤。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư