Tổng quan

mạt

螨虫 · 公螨 · 尘螨 · 多螨的 · 螨学 · 螨巢 · 螨猛 · 螨病

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmun5
Chú âmㄇㄢˇ
Hán ngữ Trung cổmuanx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螨 节肢动物的一类 病或桅农作物 螨(蟎)mǎn蛛形动物。体小,圆形或椭圆形,头胸腹无明显分界,有足四对。种类很多有的寄生人、畜身上,吸食血液,传播疾病,如恙~。疥~;有的桅农作物或损害 贮存的粮食,如叶~。粉~。

Eng

  • CC-CEDICT mite

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 螨 · 螨 · 蟎 · 螨 · 蟎