螱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIROARI |
| Hán ngữ Trung cổ | qyoih |
| Phản thiết | 於胃切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】於胃切【集韻】紆胃切,𠀤音尉。飛蟻也。或作𧕈。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIROARI |
| Hán ngữ Trung cổ | qyoih |
| Phản thiết | 於胃切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】於胃切【集韻】紆胃切,𠀤音尉。飛蟻也。或作𧕈。