螴
Tổng quan
Xem Trần đôn 螴蜳, vần Trần
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | can4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 진 |
| Phản thiết | 池鄰切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】池鄰切,音陳。螴蜳。詳蜳字註。 又丑刃切,音趂。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰳄
Xem Trần đôn 螴蜳, vần Trần
| Quảng Đông | can4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 진 |
| Phản thiết | 池鄰切 |
| Thanh mẫu | 定 |
top-bottom
【集韻】池鄰切,音陳。螴蜳。詳蜳字註。 又丑刃切,音趂。義同。
Dị thể: 𰳄