蟃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myanh |
| Phản thiết | 無販切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤無販切,音萬。【玉篇】螟蛉,蟲也。【詩·小雅】螟蛉有子。【疏】俗謂之桑蟃。【爾雅·釋蟲】螟蛉,桑蟲。【註】桑蟃,亦曰戎女。 又蟃蜒。【司馬相如·子虛賦註】蟃蜒,大獸,似貍,長百尋。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư