蟇
Tổng quan
biến thể cũ của 蟆[ma2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maa4 |
|---|---|
| Nhật Bản | BA |
| Hàn Quốc | 마 |
| Chú âm | ㄇㄚˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蟆」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 蟆[ma2]
ja
- JMdict toad (esp. the Japanese toad, Bufo japonicus)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤同蟆。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蟆 · 蟆