蟉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | RYUU |
| Hán ngữ Trung cổ | gy |
| Phản thiết | 力弔切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 幽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】力幽切,音鏐。𧍘蟉,龍貌。 又【韻會】力九切,音柳。【前漢·司馬相如傳】靑龍蚴蟉于東廂。【師古註】蚴蟉,行動貌。 又【正韻】渠尤切【廣韻】渠黝切,𠀤音虯。義同。 又【集韻】力弔切,音料。蜩蟉。詳蜩字註。或作繆。
Thuyết Văn
𧍘蟉也。从虫。翏聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
力幽切。亦上聲。三部。
【蟉】 (lu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 翏 (liệu) Phiên thiết: Lực u thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 幽 (u) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'u' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lù (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𧍘 lu vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư