蟌
Tổng quan
Con
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chung |
| Phản thiết | 七賜切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【淮南子·說林訓】水蠆爲蟌。【註】音聰。【唐韻】作䗓。 又【篇海】七賜切。毛蟲也。○按《集韻》𧏀同蛓。从恖。《篇海》誤。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䗓 · 𧋙