蟍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lii |
| Phản thiết | 力脂切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】力脂切,音梨。螏蟍,蝍蛆,蜈蚣。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | lei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lii |
| Phản thiết | 力脂切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【篇海類編】力脂切,音梨。螏蟍,蝍蛆,蜈蚣。