蟎

Nôm mãn

Nôm: mãn

Tổng quan

mạt

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômmãn
Quảng Đôngmun5
Nhật BảnDANI
Chú âmㄇㄢˇ
Hán ngữ Trung cổmuanx

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm mãn mãn (con mọt) [Eng: worm-hole]

Eng

  • CC-CEDICT mite

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 螨 · 螨 · 螨