蟐
Pinyin: chang
Tổng quan
蟐chang0 ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chang |
|---|---|
| Quảng Đông | kei4 |
| Nhật Bản | KAMAKIRI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟐chang0 ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: chang
蟐chang0 ⒈义未详。
| Pinyin | chang |
|---|---|
| Quảng Đông | kei4 |
| Nhật Bản | KAMAKIRI |
left-right