蟓
Pinyin: xiàng
Tổng quan
tằm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàng |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng6 |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | sjangh |
| Phản thiết | 式亮切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 漾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟓 桑蚕 蟓,桑茧。--《尔雅》。郭璞注食蚕叶作茧者,即今蚕。” 蟓xiàng 1.桑蚕。 蟓yǎng 1.见"蚼蟓"。
Eng
- CC-CEDICT silkworm
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徐兩切【韻會】【正韻】似兩切,𠀤音象。【爾雅·釋蟲】蟓,桑繭。【註】食桑葉作繭者,卽今蠶。 又【集韻】式亮切,音餉。義同。蟓,从𧰼。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư