蟗
Pinyin: qi
Tổng quan
蟗qi ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qi |
|---|---|
| Quảng Đông | cau1 |
| Hán ngữ Trung cổ | chiu |
| Phản thiết | 七由切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟗qi ⒈义未详。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】七由切,音秋。【爾雅·釋蟲】次蟗,鼅鼄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧍾 · 𧏋