蟘
Pinyin: tè
Tổng quan
Loài sâu bọ hại người. Như chữ Đặc 螣
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tè |
|---|---|
| Quảng Đông | dak6 |
| Phản thiết | 徒得切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟘tè 1.吃苗叶的害虫。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】徒得切,音特。食苗葉蟲。【爾雅·釋蟲】食葉蟘。【唐韻】作𧎢。【說文】引《詩》作蟘。本作螣。【六書正譌】俗作𧊇,非。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧈩 · 𧈺 · 𧎢 · 𧎬 · 𧏪 · 𧑰 · 𫋌