蟦
Pinyin: féi
Tổng quan
蟦féi 1.虫名。即蟦蛴。金龟子的幼虫。体乳白色,常弯曲呈马蹄形,一般称蛴螬。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | féi |
|---|---|
| Quảng Đông | fei4 |
| Mân Nam | bui1 |
| Hán ngữ Trung cổ | byoi |
| Phản thiết | 符非切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟦féi 1.虫名。即蟦蛴。金龟子的幼虫。体乳白色,常弯曲呈马蹄形,一般称蛴螬。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤符非切,音肥。蟲名也。出北海水上,狀如凝脂。一曰水母也。 又【爾雅·釋蟲】蟦,蠐螬。詳螬字註。 又逋昆切,音奔。【類篇】蠣也,南方人燔以爲羞。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧑈 · 𰳊