蟪
huệ
Hán Việt: huệ · Pinyin: huì
Tổng quan
(ve sầu) Platypleura kaempferi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Hán Việt | huệ |
| Quảng Đông | wai6 |
| Nhật Bản | TSUKUTSUKUBOUSHI |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghueh |
| Phản thiết | 胡桂切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Huệ cô} [蟪蛄]. Xem chữ {cô} [蛄].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蟪蛄」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟪蛄 蟪huì
Eng
- CC-CEDICT (cicada)|Platypleura kaempferi
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡桂切,音惠。蟪蛄。詳蛄字註。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư