蟱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mou4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUMO |
| Phản thiết | 迷浮切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】迷浮切,音謀。䖦蟱,蟲名。【本草】蜘蛛,一名䖦蟱。或作𧎄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧓼 · 𰲫
| Quảng Đông | mou4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUMO |
| Phản thiết | 迷浮切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【集韻】迷浮切,音謀。䖦蟱,蟲名。【本草】蜘蛛,一名䖦蟱。或作𧎄。
Dị thể: 𧓼 · 𰲫