cōng

Pinyin: cōng

Tổng quan

蟴cōng ⒈蜻蜓。

蛅蟴 · 蛅蟴房

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincōng
Quảng Đôngsi1
Hán ngữ Trung cổsie

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟴cōng ⒈蜻蜓。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 蟖 · 蟖