蟷

dāngNôm đương

Pinyin: dāng · Nôm: đương

Tổng quan

bọ ngựa

蟷蜋 · 蟷蠰 · 螲蟷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindāng
Âm Nômđuông
Quảng Đôngdong1
Nhật BảnTOU
Hàn Quốc당
Chú âmㄉㄢˉ
Hán ngữ Trung cổtang
Phản thiết都郞切
Thanh mẫu端
Vận唐
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) đuông sâu đuông (một loại sâu trắng hay ăn đọt dừa) [Eng: type of white insect eating sprout of coconut]
  • Bảng Tra Chữ Nôm đương [Eng: mantis]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟷dāng 1.见"蟞蟷"。 2.见"蟷衛"﹑"蟷蜋"。

Eng

  • CC-CEDICT mantis

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤都郞切,音璫。蟲名。【爾雅·釋蟲】不過,蟷蠰。【註】螗螂別名。 又螲蟷。詳螲字註。亦作𧒾。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧒩 · 𧒾 · 𬠅