蟸
Pinyin: lí
Tổng quan
蟸lí ⒈古同蠡”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lai5 |
| Nhật Bản | HISAGO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟸lí ⒈古同蠡”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】同蠡。【前漢·匈奴傳】谷蠡王,亦作谷蟸。○按《說文》《玉篇》《唐韻》等書,皆無蟸字。《字彙》《正字通》引《漢書》舊本爲據,不知舊本劘滅脫去頭耳。蟸係譌字,非正字也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư