蟼
Pinyin: jǐng
Tổng quan
Một tên gọi con ễnh ương
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | ging2 |
| Hán ngữ Trung cổ | kieng |
| Phản thiết | 居影切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟼jǐng 1.蛤蟆的一种。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】居影切【集韻】舉影切,𠀤音警。蛙屬。【玉篇】蝦蟆也。【爾雅·釋蟲】蟼,蟆。【疏】此自一種蝦蟆也。【急就篇註】蝦蟆,一名蟼,大腹而短脚。 又【集韻】居卿切,音荆。【廣韻】古牙切,音加。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư