蠀
Pinyin: cī
Tổng quan
蠀cī 1.见"蠀螬"。 2.见"蠀蛦"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cī |
|---|---|
| Quảng Đông | ci1 |
| Hán ngữ Trung cổ | chii |
| Phản thiết | 才資切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蠀cī 1.见"蠀螬"。 2.见"蠀蛦"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】取私切【集韻】千咨切,𠀤音赼。蟲名,蝎化也。 又津私切。同䖪。又才資切。同𧓉。又節力切,同蝍。𠀤詳本字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧏗