zéi

Pinyin: zéi

Tổng quan

paddy-destroying grub

蠈蟊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzéi
Quảng Đôngcaak3
Hán ngữ Trung cổzok
Phản thiết昨則切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蠈zéi 1.一种钻稻秆﹑食稻节的害虫。常喻害民的人。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】昨則切【集韻】【韻會】疾則切,𠀤音賊。食禾節蟲,亦作賊。詳蝥字註。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧍡 · 𧒿 · 𬠠